viva Meaning in Vietnamese (viva nghĩa là gì)
Nghĩa của viva trong tiếng Việt là bảo vệ luận án, buổi bảo vệ luận án. (Một kỳ thi vấn đáp, thường là để lấy bằng cấp học thuật, đặc biệt là bằng tiến sĩ, nơi ứng viên bảo vệ luận án hoặc trả lời câu hỏi bằng lời nói.)
Definitions of Viva
- 1noun(formal)buổi bảo vệ luận án
An oral examination, typically for an academic qualification, especially a doctorate, where a candidate defends their thesis or answers questions verbally.
Một kỳ thi vấn đáp, thường là để lấy bằng cấp học thuật, đặc biệt là bằng tiến sĩ, nơi ứng viên bảo vệ luận án hoặc trả lời câu hỏi bằng lời nói.
Example Sentences
“She is preparing for her PhD viva next month.”
Cô ấy đang chuẩn bị cho buổi bảo vệ luận án tiến sĩ của mình vào tháng tới.
“The student successfully passed his viva with minor corrections.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An oral examination, especially for a degree, from Latin meaning 'by living voice'.