noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bleach Meaning in Vietnamese (bleach nghĩa là gì)
nounthuốc tẩy, chất tẩy trắng
verbtẩy trắng
thuốc tẩy in English:bleach
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bleach trong tiếng Việt là thuốc tẩy, chất tẩy trắng, tẩy trắng. (Thuốc tẩy là một chất hóa học dùng để làm trắng quần áo, loại bỏ vết bẩn hoặc khử trùng bề mặt.)
Definitions of Bleach
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebleached
present participlebleaching
agent nounbleacher