noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bleach Meaning in Vietnamese (bleach nghĩa là gì)

nounthuốc tẩy, chất tẩy trắng
verbtẩy trắng
thuốc tẩy in English:bleach
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bleach trong tiếng Việt là thuốc tẩy, chất tẩy trắng, tẩy trắng. (Thuốc tẩy là một chất hóa học dùng để làm trắng quần áo, loại bỏ vết bẩn hoặc khử trùng bề mặt.)

Definitions of Bleach

  1. 1
    noun
    chất tẩy trắng

    Bleach is a chemical substance used to whiten clothes, remove stains, or disinfect surfaces.

    Thuốc tẩy là một chất hóa học dùng để làm trắng quần áo, loại bỏ vết bẩn hoặc khử trùng bề mặt.

  2. 2
    verb
    tẩy trắng

    To bleach means to whiten or lighten something, often fabric or hair, using a chemical agent or sunlight.

    Tẩy trắng có nghĩa là làm trắng hoặc làm sáng một thứ gì đó, thường là vải hoặc tóc, bằng một tác nhân hóa học hoặc ánh nắng mặt trời.

Example Sentences

“She added bleach to the laundry to make the whites brighter.”

“The sun can bleach fabrics if left out for too long.”

Ánh nắng mặt trời có thể làm bạc màu vải nếu để ngoài trời quá lâu.

“Always dilute bleach before using it for cleaning.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

whitenlightendecolorize

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

darkendyecolor

Inflected Word Forms

past tensebleached
present participlebleaching
agent nounbleacher