adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
bleached Meaning in Vietnamese (bleached nghĩa là gì)
adjectivetẩy trắng, bạc màu
verbbị tẩy trắng
tẩy trắng in English:bleached
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bleached trong tiếng Việt là tẩy trắng, bạc màu, bị tẩy trắng. (Mô tả thứ gì đó đã được làm cho trắng hoặc sáng hơn nhiều, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc một quy trình hóa học.)
Definitions of Bleached
- 1adjectivebạc màu
Describing something that has been made white or much lighter, typically by exposure to sunlight or a chemical process.
Mô tả thứ gì đó đã được làm cho trắng hoặc sáng hơn nhiều, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc một quy trình hóa học.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
gerundbleaching
nounbleach
agent nounbleacher
adjectiveunbleached