noun
English to Vietnamese Dictionary

bleachers Meaning in Vietnamese (bleachers nghĩa là gì)

khán đài
khán đài in English:bleachers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bleachers trong tiếng Việt là khán đài. (Khán đài là một dãy ghế dài, không có lưng tựa, thường được đặt ngoài trời tại các sân thể thao hoặc địa điểm công cộng khác, được thiết kế để chứa một lượng lớn khán giả.)

Definitions of Bleachers

  1. 1
    noun(colloquial)
    khán đài

    Bleachers are a set of tiered, backless benches, typically found outdoors at sports fields or other public venues, designed to accommodate a large audience.

    Khán đài là một dãy ghế dài, không có lưng tựa, thường được đặt ngoài trời tại các sân thể thao hoặc địa điểm công cộng khác, được thiết kế để chứa một lượng lớn khán giả.

Example Sentences

casual

“The fans cheered loudly from the bleachers as their team scored.”

casual

“We bought tickets for the bleachers to save money.”

Chúng tôi đã mua vé khán đài để tiết kiệm tiền.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

standsgrandstandterraces

Inflected Word Forms

nounbleacher