adjective
English to Vietnamese Dictionary

bleak Meaning in Vietnamese (bleak nghĩa là gì)

ảm đạm, hoang vắng
ảm đạm in English:bleak
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bleak trong tiếng Việt là ảm đạm, hoang vắng. (Mô tả một tình huống hoặc triển vọng tương lai không mang lại hy vọng hay sự khích lệ, cho thấy một viễn cảnh rất tồi tệ.)

Definitions of Bleak

  1. 1
    adjective
    ảm đạm

    Describing a situation or future prospect that offers no hope or encouragement, indicating a very poor outlook.

    Mô tả một tình huống hoặc triển vọng tương lai không mang lại hy vọng hay sự khích lệ, cho thấy một viễn cảnh rất tồi tệ.

  2. 2
    adjective
    hoang vắng

    Describing a place or weather that is cold, bare, and exposed, often making it unwelcoming or desolate.

    Mô tả một địa điểm hoặc thời tiết lạnh lẽo, trơ trụi và trống trải, thường khiến nơi đó trở nên không chào đón hoặc tiêu điều.

Example Sentences

business

“The economic forecast for the next quarter looks bleak.”

Dự báo kinh tế cho quý tới trông có vẻ ảm đạm.

casual

“They found themselves in a bleak, windswept landscape.”

Họ thấy mình đang ở trong một cảnh quan hoang vắng, lộng gió.

casual

“Her chances of recovery seemed bleak after the accident.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounbleakness
adverbbleakly