adjective
English to Vietnamese Dictionary
bleak Meaning in Vietnamese (bleak nghĩa là gì)
ảm đạm, hoang vắng
ảm đạm in English:bleak
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bleak trong tiếng Việt là ảm đạm, hoang vắng. (Mô tả một tình huống hoặc triển vọng tương lai không mang lại hy vọng hay sự khích lệ, cho thấy một viễn cảnh rất tồi tệ.)
Definitions of Bleak
- 1adjectiveảm đạm
Describing a situation or future prospect that offers no hope or encouragement, indicating a very poor outlook.
Mô tả một tình huống hoặc triển vọng tương lai không mang lại hy vọng hay sự khích lệ, cho thấy một viễn cảnh rất tồi tệ.
- 2adjectivehoang vắng
Describing a place or weather that is cold, bare, and exposed, often making it unwelcoming or desolate.
Mô tả một địa điểm hoặc thời tiết lạnh lẽo, trơ trụi và trống trải, thường khiến nơi đó trở nên không chào đón hoặc tiêu điều.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbleakness
adverbbleakly