grim Meaning in Vietnamese (grim nghĩa là gì)
Nghĩa của grim trong tiếng Việt là khắc nghiệt, ảm đạm, nghiêm khắc. (Mô tả một tình huống hoặc viễn cảnh không mời, đáng buồn hoặc thiếu hy vọng.)
Definitions of Grim
- 1adjectiveảm đạm
Describing a situation or future prospect that is uninviting, depressing, or lacking in hope.
Mô tả một tình huống hoặc viễn cảnh không mời, đáng buồn hoặc thiếu hy vọng.
- 2adjectivenghiêm khắc
Indicating a stern, unyielding, or severe manner or appearance.
Chỉ ra một thái độ hoặc vẻ ngoài cứng rắn, không khoan nhượng hoặc nghiêm khắc.
Example Sentences
“The grim reality of the economic downturn slowly dawned on the small business owners.”
Thực tế ảm đạm của suy thoái kinh tế dần dần hiện rõ với các chủ doanh nghiệp nhỏ.
“He wore a grim expression as he delivered the bad news to his team.”
Anh ấy có vẻ mặt nghiêm khắc khi truyền tin xấu cho đội của mình.
“The future looked grim for the struggling company, facing bankruptcy.”