adjective
English to Vietnamese Dictionary
blatant Meaning in Vietnamese (blatant nghĩa là gì)
trắng trợn
trắng trợn in English:blatant
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blatant trong tiếng Việt là trắng trợn. (Mô tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách công khai và không hề xấu hổ, thường theo cách tiêu cực hoặc xúc phạm.)
Definitions of Blatant
- 1adjectivetrắng trợn
Describing an action or statement that is done openly and unashamedly, often in a negative or offensive way.
Mô tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách công khai và không hề xấu hổ, thường theo cách tiêu cực hoặc xúc phạm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounblatancy
adverbblatantly