adjective
English to Vietnamese Dictionary

blatant Meaning in Vietnamese (blatant nghĩa là gì)

trắng trợn
trắng trợn in English:blatant
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blatant trong tiếng Việt là trắng trợn. (Mô tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách công khai và không hề xấu hổ, thường theo cách tiêu cực hoặc xúc phạm.)

Definitions of Blatant

  1. 1
    adjective
    trắng trợn

    Describing an action or statement that is done openly and unashamedly, often in a negative or offensive way.

    Mô tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách công khai và không hề xấu hổ, thường theo cách tiêu cực hoặc xúc phạm.

Example Sentences

formal

“His blatant disregard for the rules earned him a penalty.”

business

“The company made a blatant attempt to mislead customers.”

Công ty đã có một nỗ lực trắng trợn nhằm đánh lừa khách hàng.

casual

“It was a blatant lie, and everyone knew it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obviousflagrantovertbrazenunashamed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounblatancy
adverbblatantly