noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

attire Meaning in Vietnamese (attire nghĩa là gì)

nountrang phục, quần áo
verbmặc
trang phục in English:attire
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attire trong tiếng Việt là trang phục, quần áo, mặc. (Quần áo, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc lịch sự mặc cho một dịp đặc biệt.)

Definitions of Attire

  1. 1
    noun
    quần áo

    Clothing, especially formal or elegant clothes worn for a particular occasion.

    Quần áo, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc lịch sự mặc cho một dịp đặc biệt.

  2. 2
    verb
    mặc

    To dress someone or oneself in elaborate or formal clothing.

    Mặc quần áo cầu kỳ hoặc trang trọng cho ai đó hoặc cho chính mình.

Example Sentences

“The formal attire for the event was a suit and tie.”

Trang phục trang trọng cho sự kiện là bộ vest và cà vạt.

“She was attired in a beautiful silk gown for the ceremony.”

Cô ấy mặc một chiếc váy lụa tuyệt đẹp cho buổi lễ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

nakednessundress

Inflected Word Forms

past tenseattired
past participleattired
present participleattiring
gerundattiring