noun
English to Vietnamese Dictionary

attitudes Meaning in Vietnamese (attitudes nghĩa là gì)

thái độ
thái độ in English:attitudes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attitudes trong tiếng Việt là thái độ. (Cách suy nghĩ hoặc cảm nhận ổn định về điều gì đó, thường được phản ánh qua hành vi của một người.)

Definitions of Attitudes

  1. 1
    noun
    thái độ

    Attitudes refer to a settled way of thinking or feeling about something, typically reflected in a person's behavior.

    Cách suy nghĩ hoặc cảm nhận ổn định về điều gì đó, thường được phản ánh qua hành vi của một người.

Example Sentences

casual

“Her positive attitudes helped her overcome many challenges.”

business

“The company is trying to change negative attitudes towards work-life balance.”

Công ty đang cố gắng thay đổi thái độ tiêu cực đối với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

outlookmindsetdispositionperspective

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

indifferenceapathydisinterest

Inflected Word Forms

nounattitude
adjectiveattitudinal
adverbattitudinally