noun
English to Vietnamese Dictionary
uniforms Meaning in Vietnamese (uniforms nghĩa là gì)
đồng phục
Từ đồng nghĩa:quần áo đồng bộtrang phục thống nhất
đồng phục in English:uniforms
Plural: uniforms
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của uniforms trong tiếng Việt là đồng phục. (Một bộ quần áo đặc trưng, giống nhau được mặc bởi các thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc nghề nghiệp để nhận dạng họ.)
Definitions of Uniforms
- 1nounđồng phục
A distinctive set of matching clothes worn by members of an organization, group, or profession to identify them.
Một bộ quần áo đặc trưng, giống nhau được mặc bởi các thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc nghề nghiệp để nhận dạng họ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
quần áo đồng bộtrang phục thống nhất
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
quần áo riêng lẻ
In English:
civilian clothesplain clothescasual wear
Inflected Word Forms
noununiform
noununiformity
adjectiveuniform
adverbuniformly
Phrases & Idiomatic Expressions
in uniformexpression
Wearing the official clothing of a particular organization or profession.