noun
English to Vietnamese Dictionary
discontinuity Meaning in Vietnamese (discontinuity nghĩa là gì)
sự gián đoạn, sự không liên tục
sự gián đoạn in English:discontinuity
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của discontinuity trong tiếng Việt là sự gián đoạn, sự không liên tục. (Tình trạng không liên tục; một sự đứt gãy hoặc gián đoạn trong tính liên tục.)
Definitions of Discontinuity
- 1nounsự không liên tục
The state of being discontinuous; a break or interruption in continuity.
Tình trạng không liên tục; một sự đứt gãy hoặc gián đoạn trong tính liên tục.
Example Sentences
“There was a clear discontinuity in the data trend.”
“The geological discontinuity marked a change in rock layers.”
Sự gián đoạn địa chất đánh dấu sự thay đổi trong các lớp đá.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivediscontinue
noundiscontinuation
adjectivediscontinuous