discontinued Meaning in Vietnamese (discontinued nghĩa là gì)
Nghĩa của discontinued trong tiếng Việt là ngừng sản xuất, bị ngừng sản xuất, ngừng. (Mô tả một thứ không còn được sản xuất, chế tạo hoặc cung cấp để bán nữa.)
Definitions of Discontinued
- 1adjectivebị ngừng sản xuất
Describing something that is no longer produced, manufactured, or offered for sale.
Mô tả một thứ không còn được sản xuất, chế tạo hoặc cung cấp để bán nữa.
- 2verbngừng
To have stopped doing, making, or providing something, often permanently.
Đã ngừng làm, sản xuất hoặc cung cấp một cái gì đó, thường là vĩnh viễn.
Example Sentences
“The company announced that the production of the old car model has been discontinued.”
Công ty đã thông báo rằng việc sản xuất mẫu xe cũ đã bị ngừng.
“Many customers were disappointed when their favorite snack was discontinued.”
Nhiều khách hàng đã thất vọng khi món ăn vặt yêu thích của họ bị ngừng sản xuất.
“They decided to discontinue the free trial offer next month.”
Họ quyết định ngừng cung cấp bản dùng thử miễn phí vào tháng tới.