rumors Meaning in Vietnamese (rumors nghĩa là gì)
Nghĩa của rumors trong tiếng Việt là tin đồn. (Tin đồn là những mẩu thông tin hoặc câu chuyện chưa được xác minh được lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác, thường không có cơ sở thực tế.)
Definitions of Rumors
- 1nountin đồn
Rumors are unverified pieces of information or stories that are spread quickly from person to person, often without any factual basis.
Tin đồn là những mẩu thông tin hoặc câu chuyện chưa được xác minh được lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác, thường không có cơ sở thực tế.
Example Sentences
“The rumors about the company's merger turned out to be false.”
Những tin đồn về việc sáp nhập công ty đã hóa ra là sai.
“She tried to ignore the malicious rumors circulating about her.”
Cô ấy cố gắng phớt lờ những tin đồn ác ý lan truyền về mình.
“Spreading rumors can cause significant harm to reputations.”
Lan truyền tin đồn có thể gây tổn hại đáng kể đến danh tiếng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To disseminate unverified information or gossip.
To suppress or put an end to rumors.
Unfounded or baseless rumors.