noun
English to Vietnamese Dictionary

rumour Meaning in Vietnamese (rumour nghĩa là gì)

tin đồn
tin đồn in English:rumour
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rumour trong tiếng Việt là tin đồn. (Một câu chuyện hoặc báo cáo đang được lưu truyền về sự thật không chắc chắn hoặc đáng nghi ngờ.)

Definitions of Rumour

  1. 1
    noun
    tin đồn

    A currently circulating story or report of uncertain or doubtful truth.

    Một câu chuyện hoặc báo cáo đang được lưu truyền về sự thật không chắc chắn hoặc đáng nghi ngờ.

Example Sentences

“The rumour spread quickly throughout the town.”

Tin đồn lan nhanh khắp thị trấn.

“Don't believe every rumour you hear.”

Đừng tin mọi tin đồn bạn nghe thấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hearsaygossipspeculation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlerumoured
present participlerumouring

Phrases & Idiomatic Expressions

spread a rumourcollocation

To cause a rumour to become known by many people.

start a rumourcollocation

To be the first person to tell a rumour to others.

quash a rumourcollocation

To stop a rumour from spreading or being believed.