noun
English to Vietnamese Dictionary

volleyball Meaning in Vietnamese (volleyball nghĩa là gì)

bóng chuyền, quả bóng chuyền
bóng chuyền in English:volleyball
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của volleyball trong tiếng Việt là bóng chuyền, quả bóng chuyền. (Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội được ngăn cách bởi một lưới, và mỗi đội cố gắng ghi điểm bằng cách làm rơi bóng xuống phần sân của đối phương.)

Definitions of Volleyball

  1. 1
    noun
    bóng chuyền

    A team sport in which two teams are separated by a net, and each team tries to score points by grounding a ball on the opposing team's side of the court.

    Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội được ngăn cách bởi một lưới, và mỗi đội cố gắng ghi điểm bằng cách làm rơi bóng xuống phần sân của đối phương.

  2. 2
    noun
    quả bóng chuyền

    The specific ball used to play the sport of volleyball, typically made of leather or synthetic material and inflated.

    Quả bóng cụ thể được sử dụng để chơi môn bóng chuyền, thường được làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp và được bơm hơi.

Example Sentences

“We played volleyball on the beach all afternoon.”

“The volleyball team won the championship last year.”

Đội bóng chuyền đã giành chức vô địch năm ngoái.

“He spiked the volleyball over the net with great power.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

net sport

Inflected Word Forms

agent nounvolleyball player

Phrases & Idiomatic Expressions

play volleyballcollocation

To participate in the sport of volleyball.

spike the volleyballcollocation

To hit the ball forcefully downwards over the net.

set the volleyballcollocation

To position the ball for a teammate to spike.