noun
English to Vietnamese Dictionary

vols Meaning in Vietnamese (vols nghĩa là gì)

tập, tình nguyện viên
tập in English:vols
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vols trong tiếng Việt là tập, tình nguyện viên. (Viết tắt không trang trọng của 'volumes', dùng để chỉ nhiều cuốn sách, các phần của một bộ sách, hoặc đơn vị âm thanh hoặc số lượng.)

Definitions of Vols

  1. 1
    noun(informal)
    tập

    An informal abbreviation for 'volumes', referring to multiple books, parts of a series, or units of sound or quantity.

    Viết tắt không trang trọng của 'volumes', dùng để chỉ nhiều cuốn sách, các phần của một bộ sách, hoặc đơn vị âm thanh hoặc số lượng.

  2. 2
    noun(informal)
    tình nguyện viên

    An informal abbreviation for 'volunteers', referring to individuals who offer their services or time without being paid.

    Viết tắt không trang trọng của 'volunteers', dùng để chỉ những cá nhân tự nguyện cung cấp dịch vụ hoặc thời gian của họ mà không được trả công.

Example Sentences

academic

“The library acquired several new vols of the encyclopedia.”

casual

“We need more vols for the charity event next weekend.”

Chúng ta cần thêm tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện cuối tuần tới.

Inflected Word Forms

nounvolume
nounvolunteer
adjectivevoluminous