crater Meaning in Vietnamese (crater nghĩa là gì)
Nghĩa của crater trong tiếng Việt là miệng núi lửa, miệng hố va chạm, sụp đổ. (Một hố lớn hình bát úp trên mặt đất hoặc trên bề mặt của một hành tinh hoặc mặt trăng, thường do tác động của thiên thạch hoặc vụ phun trào núi lửa.)
Definitions of Crater
- 1nounmiệng hố va chạm
A large bowl-shaped cavity in the ground or on the surface of a planet or moon, typically caused by the impact of a meteorite or volcanic eruption.
Một hố lớn hình bát úp trên mặt đất hoặc trên bề mặt của một hành tinh hoặc mặt trăng, thường do tác động của thiên thạch hoặc vụ phun trào núi lửa.
- 2verbsụp đổ
To form a crater or to fail disastrously and completely, especially in a financial or business context.
Tạo thành một miệng hố hoặc thất bại thảm hại và hoàn toàn, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính hoặc kinh doanh.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: