noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
crate Meaning in Vietnamese (crate nghĩa là gì)
nounthùng
verbđóng thùng
thùng in English:crate
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crate trong tiếng Việt là thùng, đóng thùng. (Một vật chứa lớn, chắc chắn, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa.)
Definitions of Crate
- 1nounthùng
A large, sturdy container, typically made of wood or plastic, used for packing and transporting goods.
Một vật chứa lớn, chắc chắn, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlecrated
gerundcrating