noun
English to Vietnamese Dictionary

cavity Meaning in Vietnamese (cavity nghĩa là gì)

khoang, khoang trống, sâu răng
khoang in English:cavity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cavity trong tiếng Việt là khoang, khoang trống, sâu răng. (Một không gian rỗng hoặc một khoảng trống bên trong một vật thể rắn hoặc một bộ phận cơ thể.)

Definitions of Cavity

  1. 1
    noun
    khoang trống

    A cavity is a hollow space or a void within a solid object or a part of the body.

    Một không gian rỗng hoặc một khoảng trống bên trong một vật thể rắn hoặc một bộ phận cơ thể.

  2. 2
    noun
    sâu răng

    In dentistry, a cavity refers to a hole in a tooth caused by decay, requiring a filling.

    Trong nha khoa, sâu răng là một lỗ trên răng do bị hư hại, cần phải trám.

Example Sentences

casual

“The dentist found a small cavity in her molar.”

Nha sĩ phát hiện một lỗ sâu nhỏ trên răng hàm của cô ấy.

general

“The cave was a large natural cavity in the rock.”

Hang động là một khoang tự nhiên lớn trong đá.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

solidfullness

Inflected Word Forms

nouncavitation
adjectivecavitary