noun
English to Vietnamese Dictionary

cayman Meaning in Vietnamese (cayman nghĩa là gì)

caiman
caiman in English:cayman
Phonetic:cai-man
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cayman trong tiếng Việt là caiman. (Một loài bò sát thuộc bộ cá sấu có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, có họ hàng gần với cá sấu hoa cà, thường nhỏ hơn và có mõm rộng hơn.)

Definitions of Cayman

  1. 1
    noun
    caiman

    A crocodilian reptile native to Central and South America, closely related to alligators, typically smaller and with a broader snout.

    Một loài bò sát thuộc bộ cá sấu có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, có họ hàng gần với cá sấu hoa cà, thường nhỏ hơn và có mõm rộng hơn.

Example Sentences

casual

“The cayman is a formidable predator in its wetland habitat.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)