noun
English to Vietnamese Dictionary

restroom Meaning in Vietnamese (restroom nghĩa là gì)

nhà vệ sinh
nhà vệ sinh in English:restroom
Phonetic:nhà vê sinh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của restroom trong tiếng Việt là nhà vệ sinh. (Một căn phòng công cộng có bồn cầu và bồn rửa, thường thấy ở những nơi như nhà hàng, sân bay hoặc văn phòng, dùng để vệ sinh cá nhân.)

Definitions of Restroom

  1. 1
    noun
    nhà vệ sinh

    A public room containing toilets and sinks, typically found in places like restaurants, airports, or offices, used for personal hygiene.

    Một căn phòng công cộng có bồn cầu và bồn rửa, thường thấy ở những nơi như nhà hàng, sân bay hoặc văn phòng, dùng để vệ sinh cá nhân.

Example Sentences

casual

“Could you please tell me where the restroom is?”

Bạn có thể vui lòng cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không?

casual

“The airplane restrooms are quite small.”

Nhà vệ sinh trên máy bay khá nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)