noun
English to Vietnamese Dictionary

bathroom Meaning in Vietnamese (bathroom nghĩa là gì)

nhà tắm, phòng tắm
nhà tắm in English:bathroom
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bathroom trong tiếng Việt là nhà tắm, phòng tắm. (Một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà khác có bồn cầu, bồn rửa tay và thường có bồn tắm hoặc vòi sen.)

Definitions of Bathroom

  1. 1
    noun
    phòng tắm

    A room in a house or other building that contains a toilet, a sink, and usually a bathtub or shower.

    Một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà khác có bồn cầu, bồn rửa tay và thường có bồn tắm hoặc vòi sen.

Example Sentences

casual

“Could you tell me where the bathroom is?”

Bạn có thể cho tôi biết nhà tắm ở đâu không?

casual

“The hotel room has a spacious bathroom.”

Phòng khách sạn có một phòng tắm rộng rãi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)