other
English to Vietnamese Dictionary
lavigne Meaning in Vietnamese (lavigne nghĩa là gì)
Lavigne
Lavigne in English:lavigne
IPA:laˈviɲ
Phonetic:La-vin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lavigne trong tiếng Việt là Lavigne. (Lavigne là một tên riêng, thường là một họ của người Pháp, nổi tiếng gắn liền với ca sĩ người Canada Avril Lavigne.)
Usage Note: Tên riêng, thường là họ của người Pháp.
Definitions of Lavigne
- 1otherLavigne
Lavigne is a proper noun, typically a French surname, famously associated with the Canadian singer Avril Lavigne.
Lavigne là một tên riêng, thường là một họ của người Pháp, nổi tiếng gắn liền với ca sĩ người Canada Avril Lavigne.
Example Sentences
casual
“Avril Lavigne released her debut album in 2002.”
Avril Lavigne đã phát hành album đầu tay của cô ấy vào năm 2002.