adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

lavish Meaning in Vietnamese (lavish nghĩa là gì)

adjectivexa hoa, hào phóng
verbban cho
xa hoa in English:lavish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lavish trong tiếng Việt là xa hoa, hào phóng, ban cho. (Mô tả một người chi tiêu hoặc cho đi tiền bạc hoặc tài nguyên một cách rất tự do và xa hoa.)

Definitions of Lavish

  1. 1
    adjective
    hào phóng

    Describing someone who spends or gives money or resources very freely and extravagantly.

    Mô tả một người chi tiêu hoặc cho đi tiền bạc hoặc tài nguyên một cách rất tự do và xa hoa.

  2. 2
    adjective
    xa hoa

    Referring to something that is sumptuously rich, elaborate, or luxurious in its appearance or quality.

    Đề cập đến một cái gì đó phong phú, công phu hoặc sang trọng trong vẻ ngoài hoặc chất lượng của nó.

  3. 3
    verb
    ban cho

    To give or bestow something, such as praise or attention, in generous or extravagant quantities.

    Cho hoặc ban tặng một cái gì đó, chẳng hạn như lời khen hoặc sự chú ý, với số lượng lớn hoặc xa hoa.

Example Sentences

“They live a lavish lifestyle with multiple homes and expensive cars.”

Họ sống một lối sống xa hoa với nhiều nhà và những chiếc xe đắt tiền.

“She was lavish with her praise for the team's efforts.”

Cô ấy đã ban cho những lời khen ngợi hào phóng cho những nỗ lực của đội.

“The wedding reception was a lavish affair with hundreds of guests.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

extravagantgenerousprofuseopulent

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

frugalmeagersparseeconomical

Inflected Word Forms

past tenselavished
present participlelavishing
nounlavishness
adverblavishly