noun
English to Vietnamese Dictionary
lifestyle Meaning in Vietnamese (lifestyle nghĩa là gì)
lối sống
lối sống in English:lifestyle
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lifestyle trong tiếng Việt là lối sống. (Cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm các giá trị, thái độ và tài sản vật chất của họ.)
Definitions of Lifestyle
- 1nounlối sống
A lifestyle refers to the way in which a person or group lives, encompassing their values, attitudes, and material possessions.
Cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm các giá trị, thái độ và tài sản vật chất của họ.
Example Sentences
casual
“She adopted a healthier lifestyle after moving to the countryside.”
casual
“His luxurious lifestyle requires a significant income.”
Lối sống xa hoa của anh ấy đòi hỏi một thu nhập đáng kể.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: