adjective
English to Vietnamese Dictionary

lifelong Meaning in Vietnamese (lifelong nghĩa là gì)

suốt đời
suốt đời in English:lifelong
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lifelong trong tiếng Việt là suốt đời. (Kéo dài hoặc còn tồn tại trong một trạng thái hoặc mối quan hệ cụ thể trong suốt cuộc đời của một người.)

Definitions of Lifelong

  1. 1
    adjective
    suốt đời

    Lasting or remaining in a particular state or relationship throughout a person's entire life.

    Kéo dài hoặc còn tồn tại trong một trạng thái hoặc mối quan hệ cụ thể trong suốt cuộc đời của một người.

Example Sentences

formal

“She made a lifelong commitment to public service.”

Bà ấy đã có một cam kết suốt đời cho sự phục vụ công cộng.

casual

“They formed a lifelong friendship during college.”

Họ đã xây dựng một tình bạn suốt đời trong thời gian học đại học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

temporaryshort-termbrieftransient