noun
English to Vietnamese Dictionary

lifeline Meaning in Vietnamese (lifeline nghĩa là gì)

phao cứu sinh, điểm tựa
phao cứu sinh in English:lifeline
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lifeline trong tiếng Việt là phao cứu sinh, điểm tựa. (Một điểm tựa là thứ gì đó thiết yếu cho sự tồn tại hoặc hoạt động liên tục của một cái gì đó, cung cấp sự hỗ trợ hoặc kết nối quan trọng.)

Definitions of Lifeline

  1. 1
    noun
    điểm tựa

    A lifeline is something that is essential for the continued existence or operation of something, providing crucial support or connection.

    Một điểm tựa là thứ gì đó thiết yếu cho sự tồn tại hoặc hoạt động liên tục của một cái gì đó, cung cấp sự hỗ trợ hoặc kết nối quan trọng.

  2. 2
    noun
    phao cứu sinh

    In a maritime context, a lifeline refers to a rope or line thrown to someone in danger in the water to pull them to safety.

    Trong bối cảnh hàng hải, phao cứu sinh là một sợi dây hoặc đường dây được ném cho người gặp nguy hiểm dưới nước để kéo họ vào bờ an toàn.

Example Sentences

business

“The internet has become a lifeline for many small businesses during the pandemic.”

Internet đã trở thành một điểm tựa cho nhiều doanh nghiệp nhỏ trong đại dịch.

casual

“The rescue team threw a lifeline to the drowning swimmer.”

casual

“For remote communities, the weekly supply truck is a vital lifeline.”

Đối với các cộng đồng vùng sâu vùng xa, xe tải cung cấp hàng tuần là một điểm tựa quan trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hindranceobstacleburdenimpediment