adverb
English to Vietnamese Dictionary

genuinely Meaning in Vietnamese (genuinely nghĩa là gì)

thật sự
thật sự in English:genuinely
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của genuinely trong tiếng Việt là thật sự. (Một cách chân thật, thành thật, hoặc đích thực; thực sự hoặc thực tế.)

Definitions of Genuinely

  1. 1
    adverb
    thật sự

    In a truthful, sincere, or authentic manner; truly or really.

    Một cách chân thật, thành thật, hoặc đích thực; thực sự hoặc thực tế.

Example Sentences

“She genuinely cares about her students' success.”

Cô ấy thật sự quan tâm đến sự thành công của học sinh mình.

“He genuinely believed he was doing the right thing.”

Anh ấy thật sự tin rằng mình đang làm điều đúng đắn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

falselyinsincerelypretendedly

Inflected Word Forms

noungenuineness
adjectivegenuine