adverb
English to Vietnamese Dictionary

truly Meaning in Vietnamese (truly nghĩa là gì)

thật sự, một cách chân thật, thực sự, thật lòng
thật sự in English:truly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của truly trong tiếng Việt là thật sự, một cách chân thật, thực sự, thật lòng. (Một cách đúng sự thật hoặc chính xác, phản ánh những gì đúng về mặt thực tế.)

Definitions of Truly

  1. 1
    adverb
    một cách chân thật

    In a truthful or accurate manner, reflecting what is factually correct.

    Một cách đúng sự thật hoặc chính xác, phản ánh những gì đúng về mặt thực tế.

  2. 2
    adverb
    thực sự

    To a very great extent; genuinely or really.

    Ở mức độ rất lớn; chân thật hoặc thực sự.

  3. 3
    adverb
    thật lòng

    Used to express sincerity or earnestness, often in formal contexts.

    Được dùng để diễn tả sự chân thành hoặc nghiêm túc, thường trong các ngữ cảnh trang trọng.

Example Sentences

“She truly believed in his innocence.”

Cô ấy thật sự tin vào sự vô tội của anh ấy.

“This is a truly remarkable achievement.”

Đây là một thành tựu thực sự đáng nể.

“He truly cares about his family.”

Anh ấy thật lòng quan tâm đến gia đình mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

falselyuntruthfullyinsincerely

Inflected Word Forms

nountruth
adjectivetrue
adjectivetruthful

Phrases & Idiomatic Expressions

truly yoursexpression

A formal closing in a letter, indicating sincerity.

truly believecollocation

To have a strong and genuine conviction about something.