noun
English to Vietnamese Dictionary

truman Meaning in Vietnamese (truman nghĩa là gì)

Truman
Truman in English:truman
Phonetic:Trư-man
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của truman trong tiếng Việt là Truman. (Truman là một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh, nổi tiếng nhất gắn liền với Harry S. Truman, Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ.)

Definitions of Truman

  1. 1
    noun
    Truman

    Truman refers to a surname of English origin, most notably associated with Harry S. Truman, the 33rd President of the United States.

    Truman là một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh, nổi tiếng nhất gắn liền với Harry S. Truman, Tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ.

Example Sentences

formal

“Harry S. Truman served as the 33rd President of the United States.”

formal

“The Truman Doctrine was a foreign policy established by President Truman.”

Học thuyết Truman là một chính sách đối ngoại do Tổng thống Truman thiết lập.