ensure Meaning in Vietnamese (ensure nghĩa là gì)
Nghĩa của ensure trong tiếng Việt là đảm bảo. (Làm cho chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật, thường bằng cách thực hiện các hành động hoặc biện pháp phòng ngừa cần thiết.)
Definitions of Ensure
- 1verbđảm bảo
To make certain that something will occur or be the case, often by taking necessary actions or precautions.
Làm cho chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật, thường bằng cách thực hiện các hành động hoặc biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Example Sentences
“Please ensure all doors are locked before you leave the office.”
“We must ensure the safety and well-being of our children.”
Chúng ta phải đảm bảo sự an toàn và hạnh phúc của con cái chúng ta.
“The new policy aims to ensure fair treatment for all employees.”
Chính sách mới nhằm mục đích đảm bảo sự đối xử công bằng cho tất cả nhân viên.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: