pretender Meaning in Vietnamese (pretender nghĩa là gì)
Nghĩa của pretender trong tiếng Việt là kẻ giả vờ, kẻ đòi ngôi. (Một kẻ đòi ngôi là người tuyên bố có quyền hoặc danh hiệu, đặc biệt là đối với một ngai vàng, mà họ không có một cách chính đáng.)
Definitions of Pretender
- 1nounkẻ đòi ngôi
A pretender is a person who claims a right or title, especially to a throne, that is not rightfully theirs.
Một kẻ đòi ngôi là người tuyên bố có quyền hoặc danh hiệu, đặc biệt là đối với một ngai vàng, mà họ không có một cách chính đáng.
- 2
Example Sentences
“The prince was considered a pretender to the throne by many nobles.”
Nhiều quý tộc coi hoàng tử là kẻ đòi ngôi.
“He was exposed as a pretender, having no real medical qualifications.”
Anh ta bị vạch trần là kẻ giả vờ, không có bằng cấp y khoa thực sự.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A person who claims the right to be king or queen, but whose claim is disputed.