ymca Meaning in Vietnamese (ymca nghĩa là gì)
Nghĩa của ymca trong tiếng Việt là Hội Nam Thanh Thiên Chúa giáo. (Tổ chức toàn cầu dành cho sự phát triển của thanh thiếu niên, lối sống lành mạnh và trách nhiệm xã hội thông qua các chương trình và dịch vụ cộng đồng khác nhau.)
Definitions of Ymca
- 1noun(general)Hội Nam Thanh Thiên Chúa giáo
The YMCA, or Young Men's Christian Association, is a global organization dedicated to youth development, healthy living, and social responsibility through various programs and community services.
Tổ chức toàn cầu dành cho sự phát triển của thanh thiếu niên, lối sống lành mạnh và trách nhiệm xã hội thông qua các chương trình và dịch vụ cộng đồng khác nhau.
Example Sentences
“My children learned to swim at the local YMCA.”
“The YMCA offers various programs for community engagement and fitness.”
“Many cities have a YMCA facility with gyms and sports activities.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: