verb
English to Vietnamese Dictionary
elevate Meaning in Vietnamese (elevate nghĩa là gì)
nâng lên, thăng chức, nâng cao
nâng lên in English:elevate
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của elevate trong tiếng Việt là nâng lên, thăng chức, nâng cao. (Đưa cái gì đó lên vị trí hoặc cấp độ cao hơn, thường là về mặt vật lý.)
Definitions of Elevate
- 1verbnâng lên
To raise something to a higher position or level, often physically.
Đưa cái gì đó lên vị trí hoặc cấp độ cao hơn, thường là về mặt vật lý.
- 2
- 3
Example Sentences
business
“The crane will elevate the heavy beams to the top floor of the building.”
Cần cẩu sẽ nâng những dầm nặng lên tầng trên cùng của tòa nhà.
formal
“His hard work and dedication helped to elevate him to a managerial position.”
Sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy đã giúp anh ấy thăng tiến lên vị trí quản lý.
casual
“Listening to classical music can often elevate your mood and reduce stress.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participleelevated
present participleelevating
nounelevation
nounelevator