noun
English to Vietnamese Dictionary
elephants Meaning in Vietnamese (elephants nghĩa là gì)
voi
voi in English:elephants
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của elephants trong tiếng Việt là voi. (Voi là loài động vật có vú lớn, màu xám, có vòi và ngà, có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, nổi tiếng về trí thông minh và hành vi xã hội.)
Definitions of Elephants
- 1nounvoi
Elephants are large, grey mammals with a trunk and tusks, native to Africa and Asia, known for their intelligence and social behavior.
Voi là loài động vật có vú lớn, màu xám, có vòi và ngà, có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, nổi tiếng về trí thông minh và hành vi xã hội.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounelephant
adjectiveelephantine