noun
English to Vietnamese Dictionary
mammals Meaning in Vietnamese (mammals nghĩa là gì)
động vật có vú
động vật có vú in English:mammals
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mammals trong tiếng Việt là động vật có vú. (Động vật có vú là một lớp động vật có xương sống, đặc trưng bởi sự hiện diện của tuyến vú sản xuất sữa, lông hoặc bộ lông, và thường là sinh con.)
Definitions of Mammals
- 1nounđộng vật có vú
Mammals are a class of vertebrate animals characterized by the presence of mammary glands which produce milk, hair or fur, and typically live birth.
Động vật có vú là một lớp động vật có xương sống, đặc trưng bởi sự hiện diện của tuyến vú sản xuất sữa, lông hoặc bộ lông, và thường là sinh con.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
warm-blooded animals
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
reptilesbirds
Inflected Word Forms
nounmammal
adjectivemammalian