noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

mammoth Meaning in Vietnamese (mammoth nghĩa là gì)

nounvoi ma mút
adjectivekhổng lồ
voi ma mút in English:mammoth
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mammoth trong tiếng Việt là voi ma mút, khổng lồ. (Một loài động vật có vú lớn, đã tuyệt chủng, giống voi với ngà dài và thân có lông, sống trong Kỷ Băng hà.)

Definitions of Mammoth

  1. 1
    noun
    voi ma mút

    A large, extinct elephant-like mammal with long tusks and a hairy body, that lived during the Ice Age.

    Một loài động vật có vú lớn, đã tuyệt chủng, giống voi với ngà dài và thân có lông, sống trong Kỷ Băng hà.

  2. 2
    adjective
    khổng lồ

    Extremely large; gigantic.

    Cực kỳ lớn; to lớn.

Example Sentences

“Mammoths roamed the Earth during the Ice Age.”

Voi ma mút đã lang thang trên Trái Đất trong Kỷ Băng hà.

“The company undertook a mammoth task to complete the project on time.”

Công ty đã đảm nhận một nhiệm vụ khổng lồ để hoàn thành dự án đúng hạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralmammoths
adverbmammothly