adjective
English to Vietnamese Dictionary

tiny Meaning in Vietnamese (tiny nghĩa là gì)

nhỏ bé
nhỏ bé in English:tiny
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tiny trong tiếng Việt là nhỏ bé. (Cực kỳ nhỏ về kích thước hoặc số lượng, thường ngụ ý sự mỏng manh hoặc không đáng kể.)

Definitions of Tiny

  1. 1
    adjective
    nhỏ bé

    Extremely small in size or amount, often implying delicacy or insignificance.

    Cực kỳ nhỏ về kích thước hoặc số lượng, thường ngụ ý sự mỏng manh hoặc không đáng kể.

Example Sentences

“The baby bird was tiny and fragile.”

Con chim non nhỏ bé và mong manh.

“She lives in a tiny apartment in the city.”

Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ bé ở thành phố.

“I found a tiny piece of glass on the floor.”

Tôi tìm thấy một mảnh kính nhỏ bé trên sàn nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nountininess
comparativetinier
superlativetiniest

Phrases & Idiomatic Expressions

tiny totcollocation

A very young child.