other
English to Vietnamese Dictionary

tion Meaning in Vietnamese (tion nghĩa là gì)

tố
tố in English:tion
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tion trong tiếng Việt là tố. (Hậu tố '-tion' được dùng để tạo danh từ từ động từ, thường biểu thị một hành động, quá trình hoặc kết quả của một hành động.)

Definitions of Tion

  1. 1
    other
    tố

    The suffix '-tion' is used to create nouns from verbs, typically denoting an action, process, or the result of an action.

    Hậu tố '-tion' được dùng để tạo danh từ từ động từ, thường biểu thị một hành động, quá trình hoặc kết quả của một hành động.

Example Sentences

linguistic

“The word 'action' is formed by adding '-tion' to the verb 'act'.”

linguistic

“Many English words ending in '-tion' are derived from Latin.”

Nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng '-tion' có nguồn gốc từ tiếng Latin.