other
English to Vietnamese Dictionary
tional Meaning in Vietnamese (tional nghĩa là gì)
tional, hậu tố -tional
tional in English:tional
Phonetic:tion-nồ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tional trong tiếng Việt là tional, hậu tố -tional. (Chuỗi ký tự 'tional' không phải là một từ độc lập được công nhận trong tiếng Anh và chủ yếu hoạt động như một hậu tố, thường dùng để tạo tính từ từ danh từ, như trong các từ 'national' (quốc gia) hoặc 'conditional' (có điều kiện).)
Definitions of Tional
- 1otherhậu tố -tional
The string of letters 'tional' is not a recognized standalone word in the English language and primarily functions as a suffix, typically forming adjectives from nouns, as observed in words like 'national' or 'conditional'.
Chuỗi ký tự 'tional' không phải là một từ độc lập được công nhận trong tiếng Anh và chủ yếu hoạt động như một hậu tố, thường dùng để tạo tính từ từ danh từ, như trong các từ 'national' (quốc gia) hoặc 'conditional' (có điều kiện).