other
English to Vietnamese Dictionary

tions Meaning in Vietnamese (tions nghĩa là gì)

đuôi từ '-tion'
đuôi từ '-tion' in English:tions
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tions trong tiếng Việt là đuôi từ '-tion'. (Chuỗi các chữ cái 'tions' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để tạo danh từ từ động từ hoặc danh từ khác, và thường biểu thị một hành động, trạng thái hoặc kết quả.)

Definitions of Tions

  1. 1
    other
    đuôi từ '-tion'

    The sequence of letters 'tions' is a common suffix in English, typically forming nouns from verbs or other nouns, and often denoting an action, state, or result.

    Chuỗi các chữ cái 'tions' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để tạo danh từ từ động từ hoặc danh từ khác, và thường biểu thị một hành động, trạng thái hoặc kết quả.