forming Meaning in Vietnamese (forming nghĩa là gì)
Nghĩa của forming trong tiếng Việt là hình thành, sự tạo hình, sự thành lập. (Hành động tạo ra hoặc định hình một cái gì đó thành một cấu trúc hoặc hình dạng cụ thể.)
Definitions of Forming
- 1gerundsự tạo hình
The act of creating or shaping something into a particular structure or form.
Hành động tạo ra hoặc định hình một cái gì đó thành một cấu trúc hoặc hình dạng cụ thể.
- 2present_participlesự thành lập
In the process of establishing or organizing something, often a group or system.
Trong quá trình thiết lập hoặc tổ chức một cái gì đó, thường là một nhóm hoặc một hệ thống.
Example Sentences
“The artist spent hours forming the clay into a beautiful sculpture.”
Nghệ sĩ đã dành nhiều giờ để tạo hình đất sét thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
“Forming a new government is a complex process.”
Thành lập một chính phủ mới là một quá trình phức tạp.
“The clouds were forming interesting shapes in the sky.”
Những đám mây đang hình thành những hình dạng thú vị trên bầu trời.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: