shaping Meaning in Vietnamese (shaping nghĩa là gì)
Nghĩa của shaping trong tiếng Việt là sự định hình, định hình. (Quá trình hoặc hành động tạo ra một hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm cụ thể cho một cái gì đó.)
Definitions of Shaping
- 1nounsự định hình
The process or act of giving a particular form, structure, or character to something.
Quá trình hoặc hành động tạo ra một hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm cụ thể cho một cái gì đó.
- 2verbđịnh hình
The act of forming or influencing the development of something, often used as a present participle.
Hành động tạo hình hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của một cái gì đó, thường được sử dụng như một hiện tại phân từ.
Example Sentences
“The shaping of young minds is a crucial responsibility for educators.”
Việc định hình tâm trí non trẻ là một trách nhiệm quan trọng đối với các nhà giáo dục.
“He is shaping the clay into a beautiful sculpture.”
Anh ấy đang định hình khối đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.
“The company is shaping its strategy for the next quarter.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To develop in a particular way, especially a positive one.
To influence how future events or conditions will unfold.