verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

tinkle Meaning in Vietnamese (tinkle nghĩa là gì)

verbting, kêu lanh lảnh, tè
nountiếng lanh lảnh
ting in English:tinkle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tinkle trong tiếng Việt là ting, kêu lanh lảnh, tè, tiếng lanh lảnh. (Tạo ra một âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, lanh lảnh, thường được tạo ra bởi các vật kim loại nhỏ hoặc thủy tinh va vào nhau.)

Definitions of Tinkle

  1. 1
    verb
    kêu lanh lảnh

    To make a light, clear, ringing sound, typically produced by small metal objects or glass striking each other.

    Tạo ra một âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, lanh lảnh, thường được tạo ra bởi các vật kim loại nhỏ hoặc thủy tinh va vào nhau.

  2. 2
    noun
    tiếng lanh lảnh

    A light, clear, ringing sound, often pleasant and delicate.

    Một âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, lanh lảnh, thường dễ chịu và tinh tế.

  3. 3
    verb(informal)
    tè

    To urinate, used as a euphemism or in child-directed speech.

    Đi tiểu, được sử dụng như một cách nói uyển ngữ hoặc trong lời nói hướng đến trẻ em.

Example Sentences

“The small bells on the cat's collar would tinkle softly as she moved.”

Những chiếc chuông nhỏ trên vòng cổ của con mèo kêu lanh lảnh nhẹ nhàng khi nó di chuyển.

“I heard a faint tinkle of glass from the kitchen.”

Tôi nghe thấy tiếng thủy tinh lanh lảnh khe khẽ từ nhà bếp.

“My toddler said she needed to tinkle before bed.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensetinkled
present participletinkling
agent nountinkler
adjectivetinkly