noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chime Meaning in Vietnamese (chime nghĩa là gì)

nounchuông, tiếng chuông
verbngân vang
chuông in English:chime
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chime trong tiếng Việt là chuông, tiếng chuông, ngân vang. (Âm thanh ngân nga dễ chịu, thường phát ra từ một cái chuông hoặc một bộ chuông.)

Definitions of Chime

  1. 1
    noun
    tiếng chuông

    A pleasant ringing sound, typically made by a bell or a set of bells.

    Âm thanh ngân nga dễ chịu, thường phát ra từ một cái chuông hoặc một bộ chuông.

  2. 2
    verb
    ngân vang

    To make a melodious ringing sound, often indicating a time or signal.

    Phát ra âm thanh ngân nga du dương, thường để báo giờ hoặc tín hiệu.

Example Sentences

“The clock's chimes echoed through the hall.”

Tiếng chuông đồng hồ vang vọng khắp sảnh.

“The bells chimed at noon, signaling the lunch break.”

“The wind chimes gently in the breeze.”

Chuông gió khẽ ngân nga trong làn gió.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ringpealtoll

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensechimed
present participlechiming
pluralchimes