verb · interjection · noun
English to Vietnamese Dictionary

hush Meaning in Vietnamese (hush nghĩa là gì)

verbim lặng, làm cho im lặng
interjectionsuỵt!
nounsự im lặng
im lặng in English:hush
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hush trong tiếng Việt là im lặng, làm cho im lặng, suỵt!, sự im lặng. (Làm cho ai đó hoặc cái gì đó im lặng, thường bằng cách ra hiệu im lặng hoặc gây ra sự ngừng tiếng động.)

Definitions of Hush

  1. 1
    verb
    làm cho im lặng

    To make someone or something quiet, often by shushing them or by causing a cessation of noise.

    Làm cho ai đó hoặc cái gì đó im lặng, thường bằng cách ra hiệu im lặng hoặc gây ra sự ngừng tiếng động.

  2. 2
    interjection
    suỵt!

    Used as a command to tell someone to be quiet or to stop talking.

    Được dùng như một mệnh lệnh để bảo ai đó im lặng hoặc ngừng nói.

  3. 3
    noun
    sự im lặng

    A sudden or profound silence, often in response to something surprising or solemn.

    Sự im lặng đột ngột hoặc sâu sắc, thường là để phản ứng với điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc trang nghiêm.

Example Sentences

casual

“She tried to hush the crying baby.”

Cô ấy cố gắng làm cho em bé đang khóc im lặng.

casual

“Hush! The movie is about to start.”

Suỵt! Bộ phim sắp bắt đầu rồi.

casual

“A sudden hush fell over the crowd.”

Một sự im lặng đột ngột bao trùm đám đông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

silencequieten

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

speaktalkmake noise

Inflected Word Forms

present participlehushing
adjectivehushed

Phrases & Idiomatic Expressions

hush moneycollocation

Money paid to someone to prevent them from revealing embarrassing or damaging information.

hush upphrasal_verb

To suppress information or prevent it from becoming known to the public.