noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

husky Meaning in Vietnamese (husky nghĩa là gì)

nounchó Husky
adjectivekhàn khàn, vạm vỡ
chó Husky in English:husky
Phonetic:hắc-ki
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của husky trong tiếng Việt là chó Husky, khàn khàn, vạm vỡ. (Một giống chó làm việc cỡ trung bình, khỏe mạnh có nguồn gốc từ Siberia, nổi tiếng với bộ lông kép dày và đôi mắt thường có màu xanh lam hoặc nhiều màu sắc nổi bật.)

Definitions of Husky

  1. 1
    noun
    chó Husky

    A powerful, medium-sized working dog breed originating from Siberia, known for its thick double coat and often striking blue or multi-colored eyes.

    Một giống chó làm việc cỡ trung bình, khỏe mạnh có nguồn gốc từ Siberia, nổi tiếng với bộ lông kép dày và đôi mắt thường có màu xanh lam hoặc nhiều màu sắc nổi bật.

  2. 2
    adjective
    khàn khàn

    Describing a voice that is deep, rough, and somewhat hoarse, often considered attractive.

    Mô tả một giọng nói trầm, thô và hơi khàn, thường được coi là hấp dẫn.

  3. 3
    adjective
    vạm vỡ

    Describing a person who is strongly built and somewhat stout or plump.

    Mô tả một người có thân hình chắc nịch và hơi mập mạp.

Example Sentences

general

“The Siberian husky is known for its endurance in cold climates.”

Chó Husky Siberia nổi tiếng với sức bền trong khí hậu lạnh.

casual

“She spoke in a husky voice, making her words sound mysterious.”

Cô ấy nói bằng một giọng khàn khàn, khiến lời nói của cô ấy nghe có vẻ bí ẩn.

general

“He was a husky man, well-suited for manual labor.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hoarsethroatysturdyburly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhuskiness
adverbhuskily