adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

hurting Meaning in Vietnamese (hurting nghĩa là gì)

adjectiveđau đớn
verblàm đau
đau đớn in English:hurting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hurting trong tiếng Việt là đau đớn, làm đau. (Trải qua nỗi đau thể xác hoặc tinh thần, hoặc bị thương.)

Definitions of Hurting

  1. 1
    adjective
    đau đớn

    Experiencing physical or emotional pain, or being injured.

    Trải qua nỗi đau thể xác hoặc tinh thần, hoặc bị thương.

  2. 2
    verb
    làm đau

    The act of causing physical or emotional pain, injury, or damage to someone or something.

    Hành động gây ra nỗi đau thể xác hoặc tinh thần, thương tích hoặc tổn hại cho ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

“My knee is still hurting after the fall.”

Đầu gối của tôi vẫn còn đau sau cú ngã.

“The company is hurting financially due to low sales.”

Công ty đang gặp khó khăn về tài chính do doanh số bán hàng thấp.

“His harsh words were really hurting her feelings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

achingsoreinjured

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivehurt
third person singularhurts
adjectivehurtful
adverbhurtfully

Phrases & Idiomatic Expressions

hurting for moneyexpression

To be in desperate need of money.