adjective
English to Vietnamese Dictionary

aching Meaning in Vietnamese (aching nghĩa là gì)

nhức nhối
nhức nhối in English:aching
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aching trong tiếng Việt là nhức nhối. (Trải qua một cơn đau âm ỉ, liên tục, thường ở một bộ phận cơ thể.)

Definitions of Aching

  1. 1
    adjective
    nhức nhối

    Experiencing a continuous dull pain, typically in a part of the body.

    Trải qua một cơn đau âm ỉ, liên tục, thường ở một bộ phận cơ thể.

Example Sentences

casual

“My aching muscles needed a long rest after the hike.”

casual

“She woke up with an aching head after a restless night.”

Cô ấy thức dậy với cái đầu nhức nhối sau một đêm không yên giấc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sorepainfulthrobbing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveache
third person singularaches
past tenseached
nounache
nounpain