adjective
English to Vietnamese Dictionary

restless Meaning in Vietnamese (restless nghĩa là gì)

bồn chồn, không yên
bồn chồn in English:restless
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của restless trong tiếng Việt là bồn chồn, không yên. (Cảm thấy hoặc tỏ ra không thể ngồi yên, bình tĩnh hoặc hài lòng, thường do lo lắng, buồn chán hoặc phấn khích.)

Definitions of Restless

  1. 1
    adjective
    bồn chồn

    Feeling or showing an inability to stay still, calm, or content, often due to anxiety, boredom, or excitement.

    Cảm thấy hoặc tỏ ra không thể ngồi yên, bình tĩnh hoặc hài lòng, thường do lo lắng, buồn chán hoặc phấn khích.

  2. 2
    adjective
    không yên

    Characterized by a lack of peace, stability, or quiet, often referring to a period of time or a state of mind.

    Đặc trưng bởi sự thiếu bình yên, ổn định hoặc tĩnh lặng, thường đề cập đến một khoảng thời gian hoặc trạng thái tinh thần.

Example Sentences

casual

“The child became restless during the long car journey.”

Đứa trẻ trở nên bồn chồn trong suốt chuyến đi xe dài.

casual

“She spent a restless night worrying about the exam results.”

Cô ấy đã trải qua một đêm không yên vì lo lắng về kết quả kỳ thi.

casual

“His restless spirit always sought new adventures.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

agitatedfidgetyuneasyanxiousunquiet

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounrestlessness
adverbrestlessly

Phrases & Idiomatic Expressions

restless leg syndromecollocation

A condition characterized by an uncontrollable urge to move the legs, typically due to an uncomfortable sensation.